Từ vựng
金融市場
きんゆうしじょう
vocabulary vocab word
thị trường tài chính
thị trường tiền tệ
金融市場 金融市場 きんゆうしじょう thị trường tài chính, thị trường tiền tệ
Ý nghĩa
thị trường tài chính và thị trường tiền tệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0