Từ vựng
醸しだす
かもしだす
vocabulary vocab word
tạo ra (bầu không khí
cảm xúc
v.v.)
sản sinh ra
gây ra
醸しだす 醸しだす かもしだす tạo ra (bầu không khí, cảm xúc, v.v.), sản sinh ra, gây ra
Ý nghĩa
tạo ra (bầu không khí cảm xúc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0