Từ vựng
醤油顔
しょーゆがお
vocabulary vocab word
khuôn mặt điển hình Nhật Bản
醤油顔 醤油顔 しょーゆがお khuôn mặt điển hình Nhật Bản
Ý nghĩa
khuôn mặt điển hình Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょーゆがお
vocabulary vocab word
khuôn mặt điển hình Nhật Bản