Từ vựng
遺憾に堪えない
いかんにたえない
vocabulary vocab word
vô cùng đáng tiếc
遺憾に堪えない 遺憾に堪えない いかんにたえない vô cùng đáng tiếc
Ý nghĩa
vô cùng đáng tiếc
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遺憾に堪えない
vô cùng đáng tiếc
いかんにたえない
憾
sự hối hận, sự tiếc nuối, cảm thấy ân hận
うら.む, カン