Từ vựng
選択薬
vocabulary vocab word
thuốc ưu tiên
thuốc chọn lọc
選択薬 選択薬 thuốc ưu tiên, thuốc chọn lọc
選択薬
Ý nghĩa
thuốc ưu tiên và thuốc chọn lọc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選択薬
thuốc ưu tiên, thuốc chọn lọc
せんたくやく
選
bầu cử, lựa chọn, chọn lựa...
えら.ぶ, え.る, セン