Từ vựng
道路鋲
どーろびょー
vocabulary vocab word
cọc tiêu giao thông
đinh phản quang đường bộ
道路鋲 道路鋲 どーろびょー cọc tiêu giao thông, đinh phản quang đường bộ
Ý nghĩa
cọc tiêu giao thông và đinh phản quang đường bộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0