Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
運搬RNA
うんぱんアールエヌエー
vocabulary vocab word
RNA vận chuyển
tRNA
運搬rna
unpanaaruenuee
運搬RNA
運搬RNA
うんぱんアールエヌエー
RNA vận chuyển, tRNA
true
う
ん
ぱ
ん
ア
ー
ル
エ
ヌ
エ
ー
運
搬
R
N
A
う
ん
ぱ
ん
ア
ー
ル
エ
ヌ
エ
ー
運
搬
R
N
A
う
ん
ぱ
ん
ア
ー
ル
エ
ヌ
エ
ー
運
搬
R
N
A
Ý nghĩa
RNA vận chuyển
và
tRNA
RNA vận chuyển, tRNA
Phân tích thành phần
運搬RNA
RNA vận chuyển, tRNA
うんぱんアールエヌエー
運
vận chuyển, vận may, vận mệnh...
はこ.ぶ, ウン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
軍
quân đội, lực lượng, binh lính...
いくさ, グン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
車
xe hơi
くるま, シャ
搬
băng chuyền, vận chuyển, chuyên chở
ハン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
般
người vận chuyển, mang theo, tất cả...
ハン
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.