Từ vựng
通信販売
つうしんはんばい
vocabulary vocab word
dịch vụ mua sắm trực tuyến (giao hàng qua bưu điện)
đặt hàng qua thư
bán hàng qua thư
dịch vụ mua sắm qua thư
通信販売 通信販売 つうしんはんばい dịch vụ mua sắm trực tuyến (giao hàng qua bưu điện), đặt hàng qua thư, bán hàng qua thư, dịch vụ mua sắm qua thư
Ý nghĩa
dịch vụ mua sắm trực tuyến (giao hàng qua bưu điện) đặt hàng qua thư bán hàng qua thư
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0