Từ vựng
近畿圏
きんきけん
vocabulary vocab word
vùng Kinki mở rộng (bao gồm các tỉnh Osaka
Kyoto
Nara
Shiga
Wakayama và Fukui)
vùng Kansai mở rộng
近畿圏 近畿圏 きんきけん vùng Kinki mở rộng (bao gồm các tỉnh Osaka, Kyoto, Nara, Shiga, Wakayama và Fukui), vùng Kansai mở rộng
Ý nghĩa
vùng Kinki mở rộng (bao gồm các tỉnh Osaka Kyoto Nara
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0