Từ vựng
辣韭
らっきょ
vocabulary vocab word
hành tăm
hành kiệu
hành củ kiệu
củ kiệu
kiệu muối
辣韭 辣韭 らっきょ hành tăm, hành kiệu, hành củ kiệu, củ kiệu, kiệu muối
Ý nghĩa
hành tăm hành kiệu hành củ kiệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0