Từ vựng
躍動
やくどう
vocabulary vocab word
chuyển động sôi nổi
nhịp đập rộn ràng
躍動 躍動 やくどう chuyển động sôi nổi, nhịp đập rộn ràng
Ý nghĩa
chuyển động sôi nổi và nhịp đập rộn ràng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やくどう
vocabulary vocab word
chuyển động sôi nổi
nhịp đập rộn ràng