Từ vựng
蹴破る
けやぶる
vocabulary vocab word
đá vỡ
đá đổ
đá tung
phá vỡ
phá tung
đánh tan
đánh bại
蹴破る 蹴破る けやぶる đá vỡ, đá đổ, đá tung, phá vỡ, phá tung, đánh tan, đánh bại
Ý nghĩa
đá vỡ đá đổ đá tung
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0