Từ vựng
蹴散らす
けちらす
vocabulary vocab word
đá tứ tung
đá lung tung
phân tán (đám đông
kẻ thù
v.v.)
đánh tan tác
蹴散らす 蹴散らす けちらす đá tứ tung, đá lung tung, phân tán (đám đông, kẻ thù, v.v.), đánh tan tác
Ý nghĩa
đá tứ tung đá lung tung phân tán (đám đông
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0