Từ vựng
蹴放す
けはなす
vocabulary vocab word
đá bật ra
đá văng đi
đá tung ra
đá mở (ví dụ cửa trượt)
蹴放す 蹴放す けはなす đá bật ra, đá văng đi, đá tung ra, đá mở (ví dụ cửa trượt)
Ý nghĩa
đá bật ra đá văng đi đá tung ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0