Từ vựng
跨線
こせん
vocabulary vocab word
băng qua đường ray
vượt qua đường ray
跨線 跨線 こせん băng qua đường ray, vượt qua đường ray
Ý nghĩa
băng qua đường ray và vượt qua đường ray
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こせん
vocabulary vocab word
băng qua đường ray
vượt qua đường ray