Từ vựng
跛行
はこう
vocabulary vocab word
mất cân bằng
tiến triển không đều
tiến triển không ổn định
đi khập khiễng
chứng khập khiễng
跛行 跛行 はこう mất cân bằng, tiến triển không đều, tiến triển không ổn định, đi khập khiễng, chứng khập khiễng
Ý nghĩa
mất cân bằng tiến triển không đều tiến triển không ổn định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0