Từ vựng
起訴猶予
きそゆうよ
vocabulary vocab word
hoãn truy tố
tạm dừng truy tố
起訴猶予 起訴猶予 きそゆうよ hoãn truy tố, tạm dừng truy tố
Ý nghĩa
hoãn truy tố và tạm dừng truy tố
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きそゆうよ
vocabulary vocab word
hoãn truy tố
tạm dừng truy tố