Từ vựng
贅沢品
ぜいたくひん
vocabulary vocab word
hàng xa xỉ
sản phẩm xa xỉ
贅沢品 贅沢品 ぜいたくひん hàng xa xỉ, sản phẩm xa xỉ
Ý nghĩa
hàng xa xỉ và sản phẩm xa xỉ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぜいたくひん
vocabulary vocab word
hàng xa xỉ
sản phẩm xa xỉ