Từ vựng
購買部
こうばいぶ
vocabulary vocab word
cửa hàng trong trường
hợp tác xã
購買部 購買部 こうばいぶ cửa hàng trong trường, hợp tác xã
Ý nghĩa
cửa hàng trong trường và hợp tác xã
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうばいぶ
vocabulary vocab word
cửa hàng trong trường
hợp tác xã