Từ vựng
賓頭盧
びんずる
vocabulary vocab word
Pindola
Pindola Bharadvaja (một trong bốn vị A-la-hán được Đức Phật yêu cầu ở lại thế gian để truyền bá Phật pháp)
賓頭盧 賓頭盧 びんずる Pindola, Pindola Bharadvaja (một trong bốn vị A-la-hán được Đức Phật yêu cầu ở lại thế gian để truyền bá Phật pháp)
Ý nghĩa
Pindola và Pindola Bharadvaja (một trong bốn vị A-la-hán được Đức Phật yêu cầu ở lại thế gian để truyền bá Phật pháp)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
賓頭盧
Pindola, Pindola Bharadvaja (một trong bốn vị A-la-hán được Đức Phật yêu cầu ở lại thế gian để truyền bá Phật pháp)
びんずる
賓
khách quý, khách mời quan trọng
まろうど, したがう, ヒン
寕
( CDP-8D74 )