Từ vựng
資性穏和
しせいおんわ
vocabulary vocab word
tính tình hiền hòa
tính cách ôn hòa
資性穏和 資性穏和 しせいおんわ tính tình hiền hòa, tính cách ôn hòa
Ý nghĩa
tính tình hiền hòa và tính cách ôn hòa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しせいおんわ
vocabulary vocab word
tính tình hiền hòa
tính cách ôn hòa