Từ vựng
賃金格差
ちんぎんかくさ
vocabulary vocab word
khoảng cách lương
chênh lệch tiền lương
sự chênh lệch về lương
賃金格差 賃金格差 ちんぎんかくさ khoảng cách lương, chênh lệch tiền lương, sự chênh lệch về lương
Ý nghĩa
khoảng cách lương chênh lệch tiền lương và sự chênh lệch về lương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0