Từ vựng
貿易外収支
ぼうえきがいしゅうし
vocabulary vocab word
cán cân thương mại vô hình
貿易外収支 貿易外収支 ぼうえきがいしゅうし cán cân thương mại vô hình
Ý nghĩa
cán cân thương mại vô hình
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ぼうえきがいしゅうし
vocabulary vocab word
cán cân thương mại vô hình