Từ vựng
きょ貿 きょ貿 きょ貿

Ý nghĩa

hiệp định thương mại

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

貿易協定
hiệp định thương mại
ぼうえききょうてい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.