Từ vựng
貰い乳
もらいぢち
vocabulary vocab word
nhờ người khác cho con bú
cho con bú mướn
sữa mẹ nhận từ người khác
貰い乳 貰い乳 もらいぢち nhờ người khác cho con bú, cho con bú mướn, sữa mẹ nhận từ người khác
Ý nghĩa
nhờ người khác cho con bú cho con bú mướn và sữa mẹ nhận từ người khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0