Từ vựng
ざいけいちょちく財形貯蓄 ざいけいちょちく財形貯蓄 ざいけいちょちく財形貯蓄

Ý nghĩa

tiết kiệm tích lũy tài sản

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

財形貯蓄
tiết kiệm tích lũy tài sản
ざいけいちょちく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠