Từ vựng
譲渡し
ゆずりわたし
vocabulary vocab word
chuyển nhượng
chuyển giao
sự chuyển giao quyền sở hữu
譲渡し 譲渡し ゆずりわたし chuyển nhượng, chuyển giao, sự chuyển giao quyền sở hữu
Ý nghĩa
chuyển nhượng chuyển giao và sự chuyển giao quyền sở hữu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0