Từ vựng
ちょ ちょ ちょ

Ý nghĩa

thẻ cảnh sát

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

警察手帳
thẻ cảnh sát
けいさつてちょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.