Từ vựng
謙譲語1
けんじょーごいち
vocabulary vocab word
ngôn ngữ khiêm nhường dùng khi người nghe (hoặc một bên thứ ba) là đối tượng gián tiếp của hành động (hoặc người nhận vật gì đó
v.v.)
謙譲語1 謙譲語1 けんじょーごいち ngôn ngữ khiêm nhường dùng khi người nghe (hoặc một bên thứ ba) là đối tượng gián tiếp của hành động (hoặc người nhận vật gì đó, v.v.) true
Ý nghĩa
ngôn ngữ khiêm nhường dùng khi người nghe (hoặc một bên thứ ba) là đối tượng gián tiếp của hành động (hoặc người nhận vật gì đó và v.v.)
Phân tích thành phần
謙譲語1
ngôn ngữ khiêm nhường dùng khi người nghe (hoặc một bên thứ ba) là đối tượng gián tiếp của hành động (hoặc người nhận vật gì đó, v.v.)
けんじょうごいち