Từ vựng
試運転
しうんてん
vocabulary vocab word
chạy thử
chạy thử nghiệm
試運転 試運転 しうんてん chạy thử, chạy thử nghiệm
Ý nghĩa
chạy thử và chạy thử nghiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しうんてん
vocabulary vocab word
chạy thử
chạy thử nghiệm