Từ vựng
評点
ひょうてん
vocabulary vocab word
nhận xét và điểm số (trong bài kiểm tra)
đánh giá
評点 評点 ひょうてん nhận xét và điểm số (trong bài kiểm tra), đánh giá
Ý nghĩa
nhận xét và điểm số (trong bài kiểm tra) và đánh giá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0