Từ vựng
親子喧嘩
おやこげんか
vocabulary vocab word
cãi nhau trong gia đình
cãi nhau giữa cha mẹ và con cái
親子喧嘩 親子喧嘩 おやこげんか cãi nhau trong gia đình, cãi nhau giữa cha mẹ và con cái
Ý nghĩa
cãi nhau trong gia đình và cãi nhau giữa cha mẹ và con cái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0