Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
西洋杜松
せいよーねず
vocabulary vocab word
cây bách xù thường
西洋杜松
seiyoonezu
西洋杜松
西洋杜松
せいよーねず
cây bách xù thường
せ
い
よ
う
ね
ず
西
洋
杜
松
せ
い
よ
う
ね
ず
西
洋
杜
松
せ
い
よ
う
ね
ず
西
洋
杜
松
Ý nghĩa
cây bách xù thường
cây bách xù thường
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
せいようねず
cây bách xù thường
Phân tích thành phần
西洋杜松
cây bách xù thường
せいようねず
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
洋
đại dương, biển, ngoại lai...
ヨウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
杜
rừng nhỏ, khu rừng thưa
もり, ふさ.ぐ, ト
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
松
cây thông
まつ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
公
công cộng, hoàng tử, chính thức...
おおやけ, コウ, ク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.