Từ vựng
裸蠟燭
はだかろーそく
vocabulary vocab word
nến trần
nến không che
nến không chao
裸蠟燭 裸蠟燭 はだかろーそく nến trần, nến không che, nến không chao true
Ý nghĩa
nến trần nến không che và nến không chao
はだかろーそく
vocabulary vocab word
nến trần
nến không che
nến không chao