Từ vựng
しゅうぎいん衆議院 しゅうぎいん衆議院 しゅうぎいん衆議院

Ý nghĩa

Hạ viện (viện dưới của Quốc hội Nhật Bản)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

衆議院
Hạ viện (viện dưới của Quốc hội Nhật Bản)
しゅうぎいん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠