Từ vựng
血友病
けつゆうびょう
vocabulary vocab word
bệnh máu khó đông
bệnh ưa chảy máu
血友病 血友病 けつゆうびょう bệnh máu khó đông, bệnh ưa chảy máu
Ý nghĩa
bệnh máu khó đông và bệnh ưa chảy máu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けつゆうびょう
vocabulary vocab word
bệnh máu khó đông
bệnh ưa chảy máu