Từ vựng
蟄伏
ちっぷく
vocabulary vocab word
ngủ đông
ở yên một chỗ
蟄伏 蟄伏 ちっぷく ngủ đông, ở yên một chỗ
Ý nghĩa
ngủ đông và ở yên một chỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちっぷく
vocabulary vocab word
ngủ đông
ở yên một chỗ