Từ vựng

Ý nghĩa

chất thủy phân protein protein thủy phân

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蛋白加水分解物
chất thủy phân protein, protein thủy phân
たんぱくかすいぶんかいぶつ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.