Từ vựng
虎斑木菟
とらふずく
vocabulary vocab word
cú tai dài
cú tai dài phương bắc
虎斑木菟 虎斑木菟 とらふずく cú tai dài, cú tai dài phương bắc
Ý nghĩa
cú tai dài và cú tai dài phương bắc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とらふずく
vocabulary vocab word
cú tai dài
cú tai dài phương bắc