Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
菟
kanji character
cây tơ hồng
菟
菟
kanji-菟
cây tơ hồng
菟
Ý nghĩa
cây tơ hồng
cây tơ hồng
Cách đọc
Kun'yomi
うさぎ
thỏ
On'yomi
と
つ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/12
Mục liên quan
菟
うさぎ
thỏ, thỏ rừng, thỏ nhà, thỏ nh...
Phân tích thành phần
菟
cây tơ hồng
うさぎ, ト, ツ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
兔
thỏ, thỏ rừng
うさぎ, ト, ツ
免
lời xin lỗi, sự miễn trừ
まぬか.れる, まぬが.れる, メン
⺈
�
( CDP-8BCB )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Từ phổ biến
菟
うさぎ
thỏ, thỏ rừng, thỏ nhà...
菟
いそ
葵
ぎんちゃく
hải quỳ
木
ず
菟
く
cú mèo
鷲
わし
木
み
菟
みずく
Cú đại bàng Âu Á
木
つ
菟
く
鳥
とり
cú mèo
青
あお
葉
ば
木
ず
菟
く
Cú vọ lưng nâu
虎
とら
斑
ふ
木
ず
菟
く
cú tai dài, cú tai dài phương bắc
木
こ
の
葉
は
木
ず
菟
く
Cú mèo Á-Âu
ア
メ
リ
カ
鷲
わし
木
み
菟
みずく
cú sừng lớn
大
オオ
木
コ
葉
ノ
木
ハ
菟
ズク
Cú mèo Nhật Bản
ア
メ
リ
カ
大
おお
木
こ
葉
の
木
は
菟
ずく
cú mèo Mỹ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.