Từ vựng
まかぬたねははえぬ蒔かぬ種は生えぬ まかぬたねははえぬ蒔かぬ種は生えぬ まかぬたねははえぬ蒔かぬ種は生えぬ

Ý nghĩa

Không làm thì không có ăn và Không gieo hạt thì không có mầm

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠