Từ vựng
蒔かぬ種は生えぬ
まかぬたねわはえぬ
vocabulary vocab word
Không làm thì không có ăn
Không gieo hạt thì không có mầm
蒔かぬ種は生えぬ 蒔かぬ種は生えぬ まかぬたねわはえぬ Không làm thì không có ăn, Không gieo hạt thì không có mầm
Ý nghĩa
Không làm thì không có ăn và Không gieo hạt thì không có mầm
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0