Từ vựng
落ち零れる
おちこぼれる
vocabulary vocab word
bị tụt lại phía sau
bỏ học giữa chừng
rơi xuống
ngã xuống
đổ ra
vung vãi
落ち零れる 落ち零れる おちこぼれる bị tụt lại phía sau, bỏ học giữa chừng, rơi xuống, ngã xuống, đổ ra, vung vãi
Ý nghĩa
bị tụt lại phía sau bỏ học giữa chừng rơi xuống
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0