Từ vựng
落ち零れ
おちこぼれ
vocabulary vocab word
mảnh vụn rơi vãi
vật rải rác
thức ăn thừa
phần còn lại
vật nhặt nhạnh
đồ linh tinh
học sinh học kém
người bỏ học
落ち零れ 落ち零れ おちこぼれ mảnh vụn rơi vãi, vật rải rác, thức ăn thừa, phần còn lại, vật nhặt nhạnh, đồ linh tinh, học sinh học kém, người bỏ học
Ý nghĩa
mảnh vụn rơi vãi vật rải rác thức ăn thừa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0