Từ vựng
茨城県立図書館
vocabulary vocab word
Thư viện Tỉnh Ibaraki
茨城県立図書館 茨城県立図書館 Thư viện Tỉnh Ibaraki
茨城県立図書館
Ý nghĩa
Thư viện Tỉnh Ibaraki
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
茨城県立図書館
Thư viện Tỉnh Ibaraki
いばらきけんりつとしょかん
城
lâu đài
しろ, ジョウ, セイ