Từ vựng
苦渋を嘗める
くじゅーをなめる
vocabulary vocab word
trải qua kinh nghiệm cay đắng
苦渋を嘗める 苦渋を嘗める くじゅーをなめる trải qua kinh nghiệm cay đắng
Ý nghĩa
trải qua kinh nghiệm cay đắng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
くじゅーをなめる
vocabulary vocab word
trải qua kinh nghiệm cay đắng