Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
芥子味噌
からしみそ
vocabulary vocab word
tương miso trộn mù tạt
芥子味噌
karashimiso
芥子味噌
芥子味噌
からしみそ
tương miso trộn mù tạt
か
ら
し
み
そ
芥
子
味
噌
か
ら
し
み
そ
芥
子
味
噌
か
ら
し
み
そ
芥
子
味
噌
Ý nghĩa
tương miso trộn mù tạt
tương miso trộn mù tạt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
からしみそ
tương miso trộn mù tạt
Phân tích thành phần
芥子味噌
tương miso trộn mù tạt
からしみそ
芥
mù tạt, cải dầu, bụi...
からし, ごみ, カイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
介
bị kẹt, động vật có vỏ, làm trung gian...
カイ
人
người
ひと, -り, ジン
丿
( CDP-8BF5 )
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
味
hương vị, vị giác
あじ, あじ.わう, ミ
口
miệng
くち, コウ, ク
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
噌
ồn ào
かまびす.しい, ソウ, ショウ
口
miệng
くち, コウ, ク
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.