Từ vựng
船舶職員
せんぱくしょくいん
vocabulary vocab word
nhân viên tàu thủy
sĩ quan tàu biển
船舶職員 船舶職員 せんぱくしょくいん nhân viên tàu thủy, sĩ quan tàu biển
Ý nghĩa
nhân viên tàu thủy và sĩ quan tàu biển
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんぱくしょくいん
vocabulary vocab word
nhân viên tàu thủy
sĩ quan tàu biển