Từ vựng
自然損耗
しぜんそんもー
vocabulary vocab word
hao mòn tự nhiên
mòn tự nhiên
自然損耗 自然損耗 しぜんそんもー hao mòn tự nhiên, mòn tự nhiên
Ý nghĩa
hao mòn tự nhiên và mòn tự nhiên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しぜんそんもー
vocabulary vocab word
hao mòn tự nhiên
mòn tự nhiên