Từ vựng
自己資本
じこしほん
vocabulary vocab word
giá trị tài sản ròng
vốn tự có
自己資本 自己資本 じこしほん giá trị tài sản ròng, vốn tự có
Ý nghĩa
giá trị tài sản ròng và vốn tự có
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じこしほん
vocabulary vocab word
giá trị tài sản ròng
vốn tự có