Từ vựng
膣痙攣
ちつけいれん
vocabulary vocab word
co thắt âm đạo
chứng co thắt âm đạo
膣痙攣 膣痙攣 ちつけいれん co thắt âm đạo, chứng co thắt âm đạo
Ý nghĩa
co thắt âm đạo và chứng co thắt âm đạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちつけいれん
vocabulary vocab word
co thắt âm đạo
chứng co thắt âm đạo